hàng xã
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường làng, đường liên thôn: "hàng xã" chỉ con đường nhỏ nằm trong hoặc nối liền các thôn, xã với nhau, thường có quy mô nhỏ hơn đường tỉnh lộ hay quốc lộ.
- Đường địa phương: "hàng xã" cũng được dùng để chỉ hệ thống đường giao thông thuộc cấp xã, do chính quyền địa phương quản lý và bảo trì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con đường hàng xã này đã được trải nhựa từ năm ngoái. (Con đường làng này đã được nâng cấp lên mặt nhựa.)
- Hàng xã nối liền hai thôn giúp người dân đi lại dễ dàng hơn. (Đường liên thôn kết nối hai làng xóm, thuận tiện cho việc di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hàng xã nông thôn": đường giao thông phục vụ vùng nông thôn.
- Hàng xã nông thôn thường nhỏ hẹp nhưng rất quan trọng cho việc vận chuyển nông sản. (Đường làng ở nông thôn thường chật hẹp nhưng đóng vai trò then chốt trong giao thương nông nghiệp.)
"tu sửa hàng xã": hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa đường xã.
- Chính quyền địa phương đã có kế hoạch tu sửa hàng xã trước mùa mưa. (Ủy ban xã lên kế hoạch bảo trì đường làng trước mùa mưa bão.)
Biến thể và từ gần giống
Đường xã (danh từ): đường thuộc cấp xã, tương tự hàng xã.
- Đường xã dài khoảng 5 km nối từ trung tâm xã ra quốc lộ. (Đường cấp xã kéo dài 5 km từ trung tâm xã ra đường quốc gia.)
Liên xã (tính từ): nối liền giữa các xã.
- Tuyến đường liên xã này đi qua ba xã khác nhau. (Con đường nối các xã này chạy qua ba địa phương khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Đường làng: con đường trong làng, thường nhỏ hơn hàng xã.
- Đường thôn: đường nội bộ trong thôn, tương tự đường làng.
- Đường liên thôn: đường nối các thôn, xã với nhau.
Thành ngữ liên quan
- Hàng xã mở mang: đường làng được xây dựng, mở rộng, mang ý nghĩa phát triển kinh tế địa phương.
- Nhờ hàng xã mở mang, việc buôn bán trong vùng trở nên thuận lợi hơn. (Nhờ đường làng được mở rộng, hoạt động thương mại trong khu vực trở nên dễ dàng hơn.)